translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trở thành" (1件)
trở thành
play
日本語 ~になる
trở thành giáo viên
先生になる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trở thành" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trở thành" (18件)
trở thành giáo viên
先生になる
muốn trở thành bác sĩ
お医者さんになりたい
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
彼女の夢はモデルになること
Thái tử sẽ trở thành Nhật hoàng.
皇太子は天皇になる。
Sau khi thoái vị, nhà vua trở thành thái thượng hoàng.
退位後、天皇は上皇となった。
Bộ môn thả diều đã trở thành một hoạt động phổ biến ở nhiều nơi.
凧揚げの競技は多くの場所で人気のある活動になっている。
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
彼は将来、科学者になりたいので、大学院に進学するつもりだ
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
彼​​の野心は有名な科学者になることです。
Thành phố đang vươn mình trở thành trung tâm kinh tế.
その都市は経済の中心地へと躍進しています。
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
あなたの心のすべての願いが実現することを祈ります。
Vào những năm 1990, ông Erdogan đã trở thành Thị trưởng Istanbul.
1990年代、エルドアン氏はイスタンブール市長になった。
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
この古い自転車は放置され、所有者不明の財産となった。
Màn đối đầu giữa hai người trở thành kinh điển.
二人の対決は古典的なものとなった。
Welbeck một lần nữa trở thành khắc tinh của Liverpool.
ウェルベックは再びリバプールの宿敵となった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)